Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|
| 1 | RVCRiver City FC | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 0 | +4 | 6 | TT |
| 2 | SSTSaigon Stars | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 0 | 3 | BT |
| 3 | LOTLotus FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 0 | 3 | BT |
| 4 | HBUHarbour United | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 6 | -2 | 3 | TB |
| 5 | MEKMekong Rangers | 2 | 0 | 1 | 1 | 4 | 5 | -1 | 1 | HB |
| 6 | PHXPhoenix Academy | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 1 | HB |
Xếp theo điểm, hiệu số, số bàn thắng, sau đó đối đầu trực tiếp.
Sắp tới
Chủ Nhật, 6 tháng 12
08:00Sân 1
Harbour UnitedHBU
vs
PHXPhoenix Academy
08:00Sân 2
Mekong RangersMEK
vs
RVCRiver City FC
08:00Sân 3
Saigon StarsSST
vs
LOTLotus FC
Chủ Nhật, 13 tháng 12
08:00Sân 1
Mekong RangersMEK
vs
HBUHarbour United
08:00Sân 2
Phoenix AcademyPHX
vs
LOTLotus FC
08:00Sân 3
Saigon StarsSST
vs
RVCRiver City FC
Chủ Nhật, 20 tháng 12
08:00Sân 1
Harbour UnitedHBU
vs
LOTLotus FC
08:00Sân 2
Saigon StarsSST
vs
MEKMekong Rangers
08:00Sân 3
Phoenix AcademyPHX
vs
RVCRiver City FC
Chưa có lịch thi đấu sắp tới.
Kết quả
Chủ Nhật, 29 tháng 11
KT
River City FCRVC
3-0
HBUHarbour United
KT
Saigon StarsSST
1-0
PHXPhoenix Academy
KT
Mekong RangersMEK
2-3
LOTLotus FC
Chủ Nhật, 22 tháng 11
KT
Harbour UnitedHBU
4-3
SSTSaigon Stars
KT
River City FCRVC
1-0
LOTLotus FC
KT
Mekong RangersMEK
2-2
PHXPhoenix Academy
Chưa có kết quả.